Đăng bởi: tranlythong | 12.03.2015

GIÁ VÉ ĐÃ NIÊM YẾT – ĐĂNG KÝ

1

1 Công ty CP vận tải Thành Đạt
(Địa chỉ: 69 Vũ Quang, TP Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh)
TP Hà Tĩnh- Đức Thọ 25,000
TP Hà Tĩnh- Hương Khê 25,000
Hương Khê – Vinh 50,000
TP Hà Tĩnh- Tây Sơn 35,000
TP Hà Tĩnh- Vũ Quang 40,000
Hà Tĩnh – Kỳ Anh 28,000
Kỳ Anh- Vinh 50,000
Hương Sơn – Hà Nội 170,000
Hà Tĩnh – Quảng Trị 110,000
2 Công ty TNHH Vân Truyền
(Địa chỉ: Khối phố 1, Nguyễn Công Trứ, TP Hà Tĩnh)
Hà Tĩnh – Huế (Giường nằm) 160,000
Hà Tĩnh – Huế (Ghế ngồi) 130,000
Hà Tĩnh- HSơn 35,000
Hà Tĩnh- Kỳ Anh 20,000
Hà Tĩnh-Vinh 20,000
3 Công ty CP Vận tải  khách Trường Vịnh (Địa chỉ: Khối 3, Thị trấn Phố Châu,Huyện Hương Sơn)
Hương Sơn – Hà Nội 170,000
Đức Thọ- Hà Nội 160,000
Hồng Lĩnh – Hà Nội 160,000
Hương Sơn- Hà Tĩnh 30,000
Hương Sơn- Kỳ Anh 40,000
Hương Sơn- Vinh 30,000
Đức Thọ- Vinh 25,000
Đức Thọ- Hà Tĩnh 25,000
4 Doanh nghiệp tư nhân Hồng Hà
(Địa chỉ: Số 154 Hà Huy Tập, TP Hà Tĩnh)
Hà Tĩnh – Tây Sơn 40,000
Kỳ Anh- HN 210,000
5 Công ty TNHH Quyết Thắng
(Địa chỉ: Xóm 8, Xã Gia Phố, huyện Hương Khê)
Hương Khê- Vinh 45,000
Hương Sơn – Vinh 40,000
Hương Khê – Hà Tĩnh 25,000
Hương khê – HN 210,000
Hương khê – Đắc Nông (nằm) 450,000
Hà Tĩnh – Hà Nội 180,000
Hương khê- TP Hồ Chí Minh 500,000
6 Chi nhánh Cty TNHH Văn Minh tại HT
(Địa chỉ: Khối 9, P. Hà Huy Tập, TP. Hà Tĩnh)
Hà Tĩnh- Hà Nội 220,000
7 Doanh nghiệp Tư nhân Mận Vũ
(Địa chỉ: K3, thị trấn Kỳ Anh, huyện Kỳ Anh)
Kỳ Anh- Hà Nội 230,000
Taxi 11,000
8 Cty TNHH Hà Minh Thông
(Địa chỉ: P.Nam Hà – TP Hà Tĩnh)
Hà Tĩnh- Hà Nội 170,000
9 Công ty CP vận tải Hoàng Nam
(Địa chỉ: Xóm Cây Chanh, Sơn Tây, Hương Sơn)
Hương Sơn – TP Hà Tĩnh 25,000
Hương Sơn – Bình Dương 375,000
Hương Sơn – Hà Nội 170,000
10 Công ty TNHH TM VT Hiếu Viện
(Địa chỉ: Số 27, Đường Nguyễn Chí Thanh, TP Hà Tĩnh)
Tuyến Hà Tĩnh- TP Hồ Chí Minh (1450km) 550,000
11 Cty TNHH Sơn Hà
(Địa chỉ: Khối 7- Phường Thạch Qúy- TP Hà Tĩnh)
Hà Tĩnh- Hà Nội 180,000
12 Cty CP Phú Qúy
(Địa chỉ: Số 164 Hà Huy Tập- TP Hà Tĩnh)
Hà Tĩnh- Hà Nội 180,000
13 Công ty TNHH Dũng Bình
(Địa chỉ: 191 Trần Phú, Thành phố Hà Tĩnh)
Hà Tĩnh- Hà Nội 180,000
Hà Tĩnh – Quảng Ninh 260,000
14 Công ty TNHH Sơn Mỹ
(Địa chỉ: Tổ 2, P.Tân Giang, TP Hà Tĩnh)
Hà Tĩnh- Hà Nội 180,000
15 Công ty TNHH Dũng Minh
(Địa chỉ: 10/6 Lý Tự Trọng, TP. Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh)
Hà Tĩnh- Hà Nội 180,000
Hà Tĩnh- Vinh 25,000
Hà Tĩnh- Hương Sơn 35,000
16 Công ty CP vận tải Thọ Lam
(Địa chỉ: Xóm 6, Xã Sơn Diệm, Huyện Hương Sơn)
Đức Thọ- TP Hà Tĩnh 20,000
Hương Sơn- TP Hà Tĩnh 30,000
Tây Sơn – TP Hà Tĩnh 35,000
Hương Khê- TP Hà Tĩnh 20,000
Hương Sơn – Vinh 25,000
Tây Sơn – Vinh 32,000
Hương Sơn – Qùy Hợp 45,000
Vũ Quang- Hà Tinh 25,000
Hương Sơn – Hà Nội 170,000
Tây Sơn – Hà Nội 170,000
Hương Sơn – Nam Định 120,000
Hà Tĩnh – Huế
(Giường nằm)
130,000
Hương Sơn – Đà Nẵng 180,000
Tuyến Hà Tĩnh- TP Hồ Chí Minh (1450km) 550,000
Hà Tĩnh – Đắc Nông (nằm) 400,000
Hà Tĩnh – Kham muộn Lào 200,000
Hà Tĩnh- Quảng Ninh 300,000
Hà Tĩnh – Viêng chăn 300,000
Vận chuyển hàng hóa (đ/tấn) 30,000
Xe buýt (tuyến mới)
Dưới 10km/lượt HK 5,000
Từ 10-25 km/lượt HK 12,000
Trên 25-45km/lượt HK 20,000
Trên 45-65km/lượt HK 25,000
Trên 65km/lượt Hk 30,000
Dưới 10km/tháng 200,000
Suốt tuyến/tháng 400,000
17 Xí nghiệp Vận tải Châu Tịnh
(Địa chỉ: Xóm 6, Xã Cổ Đạm, Huyện Nghi Xuân)
Hà Tĩnh- Hà Nội 180,000
18 Cty TNHH VT-TMTH Sơn Quy
(Địa chỉ: Đức Lĩnh – VQ-HT)
Hà Tĩnh- Bình Dương 500,000
19 Hợp tác xã Vận tải Đồng Tâm
(Địa chỉ: Số 291, Hà Huy Tập, P.Nam Hà, TP Hà Tĩnh)
TP Hà Tĩnh- Hương Sơn 40,000
TP Hà Tĩnh – Quảng Bình 55,000
Hà Tĩnh- Hà Nội 190,000
Cẩm Xuyên- Hà Nội 200,000
Hồng Lĩnh – Hà Nội 180,000
TP Hà Tĩnh – Phú Thọ 220,000
20 Công ty CP VTHK Hải Nam
(Địa chỉ: Thị trấn Phố Châu,
huyện HS)
Hương Sơn – Hà Nội 170,000
21 Công ty CP vận tải ô tô Hà Tĩnh
(Địa chỉ: 141 Hà Huy Tập, TP Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh)
Hà Tĩnh – TP HCM (nằm) 500,000
TP Hà Tĩnh- Hà Nội 180,000
Xe buýt tuyến 01:TP Hà Tĩnh- Kỳ Anh
-Dưới 10 km/lượt HK 7,000
Từ 10-25km 14,000
Từ 26-40km 18,000
Từ 41-55km 23,000
Trên 55km 28,000
Vé suốt tuyến/tháng
Vé chặng đường 10 km cho học sinh/tháng
Xe buýt tuyến 02:TP Hà Tĩnh- Lộc Hà
-Dưới 10 km/lượt HK
-Trên 10km/Lượt HK
Xe buýt tuyến 03: TP Hà tĩnh- Hương Khê
Dưới 10km 7,000
Từ 10-25km 13,000
Từ 26-35km 19,000
Trên 35 km 24,000
Dưới 10km (dành cho hs)/tháng
Suốt tuyến/tháng
xe buýt tuyến 04: TP Hà tĩnh- Hương Sơn
-Dưới 10 km/lượt HK
-Từ 10-25km/Lượt HK
-Từ 26-35km/Lượt HK
-Từ 35-50km/Lượt HK
-Từ 51-70km/Lượt HK
trên 70km/lượt HK
Dưới 10km/tháng
Suốt tuyến/tháng
Xe buýt tuyến 6:TP Hà Tĩnh- Vinh
-Dưới 10 km/lượt HK 7,000
Từ 10-25km 13,000
Từ 26-35km 18,000
Từ 36-45km 23,000
Trên 45km 28,000
Vé suốt tuyến/tháng
Vé chặng dưới 10 km cho HS/tháng
22 Doanh nghiệp TN Ăn uống Tâm Lương(Địa chỉ: Khối 10, TT. Cẩm Xuyên, huyện Cẩm Xuyên)
Cẩm Xuyên – Hà Nội 200,000
23 Công ty CP vận tải Thống Nhất
(Địa chỉ: 89 Lý Tự Trọng, TP Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh)
TP Hà Tĩnh- Vinh (50km) 25,000
TP Hà Tĩnh- Kỳ Anh (50km) 25,000
Hương Sơn- Vinh Nghệ An (60km) 35,000
Cẩm Xuyên- Vinh (64km) 35,000
Kỳ Anh- Vinh 50,000
Hà Tĩnh- Hương Khê 35,000
24 Công ty TNHH MTV Mai Linh Hà Tĩnh
(Địa chỉ: Xóm mới, Xã Thạch Bình, TP Hà Tĩnh)
TOYOTA VIOS
800m đầu 11,000
Từ km tiếp theo đến km thứ 30 12,000
Từ km thứ 31 trở đi 10,000
TOYOTA INNOVA
800m đầu 12,000
Từ km tiếp theo đến km thứ 30 14,500
Từ km thứ 31 trở đi 12,000
KIA MORNING, SPARK
800m đầu 9,000
Từ km tiếp theo đến km thứ 30 10,700
Từ km thứ 31 trở đi 9,000
25 Công ty Cổ phần Taxi Rồng Việt
(Địa chỉ: X. Đông Tiến, Thạch Trung, TP Hà Tĩnh)
Xe Spark
-Mở cửa (600m) 9,000
-Km tiếp theo đến 30km 10,700
-Trên 30km 8,800
Xe 5 chỗ (Kê khai xe mới)
-Mở cửa (600m) 9,000
-Km tiếp theo đến 30km 10,800
-Trên 30km 8,800
26 Cty CPVT Taxi Phú Thành
(Địa chỉ: Phường Đại Nài, TP Hà Tĩnh)
Xe Kiamorning
Từ 0km đến 1km 8,000
Từ 1,1km  đến km thứ 30 10,700
Từ km thứ 30,1 trở đi 9,000
27 Công ty CP Taxi Lam Hồng
(Địa chỉ: Xóm Thanh Phú, Xã Thạch Trung, TP Hà Tĩnh)
Từ 0 km đến 0,8km 9,000
Từ 0,9 km đến 30km 10,700
Từ 30,1km trở lên 9,000
28 Công ty CP Taxi Hà Tĩnh
(Địa chỉ: Số 25A ngõ 31 Đường Trần Phú, TP Hà Tĩnh)
Xe Spark, Kia (TP Hà Tĩnh)
-Mở cửa (700m) 8,000
-Km tiếp theo đến 30km 10,700
-Trên 30km 8,800
-Thời gian chờ 500
Xe taxi hiệu VIOS E)
-Mở cửa (600m) 10,000
-Km tiếp theo đến 30km 12,000
-Từ km thứ 31trở đi 9,500
29 Công ty CP VT và DL Mê kông Hà Tĩnh (Địa chỉ: 337 đường Nguyễn
du, TP Hà tĩnh)
Xe Nissan
0,7 km đầu 9,000
từ km tiếp theo đến km thứ 30 12,000
từ km thứ 31 trở đi 9,500
giá cước thời gian chờ 500
Xe Huyndai I10
0,7 km đầu 8,000
từ km tiếp theo đến km thứ 30 11,200
từ km thứ 31 trở đi 9,000
giá cước thời gian chờ 500
30 Công ty TNHH Tiến Kình- CN Hà Tĩnh
(Địa chỉ: Xóm Liên Phú, xã Kỳ Liên
huyện Kỳ Anh)
TOYOTA INNOVA
Gia mở cửa 12,000
Km tiếp theo đến km thứ 30 16,000
Từ km thứ 31 đến Km thứ 100 13,000
Từ Km thứ 101 trở đi 11,000
KIAMORNING
Gia mở cửa 10,000
Km tiếp theo đến km thứ 30 11,000
Từ km thứ 31 trở đi 10,000
XE NISSAN
Gia mở cửa 11,000
Km tiếp theo đến km thứ 30 12,700
Từ km thứ 31 trở đi 11,000
31 Công ty CP Vận tải Hoàng Kỳ
(Địa chỉ: Thị trấn Kỳ Anh- HT)
Gia mở cửa 11,000
Km tiếp theo đến km thứ 30 11,000
Từ km thứ 31 trở đi 9,500
32 Cty TNHH TM Đức Tài
(Địa chỉ: Hương Khê – Tỉnh Hà Tĩnh)
XE VIOS
Gia mở cửa 11,000
Km tiếp theo đến km thứ 10 13,000
Từ km thứ 10 đến Km thứ 20 11,000
Từ Km thứ 20 trở đi 10,000
TOYOTA INNOVA
Gia mở cửa 13,000
Km tiếp theo đến km thứ 10 15,000
Từ km thứ 10 đến Km thứ 20 13,500
Từ Km thứ 20 trở đi 12,000
33 Doanh nghiệp Tư nhân Anh Nga
Hồng Lĩnh – Kỳ Anh 27,000
TP Hà Tĩnh – Chợ Vinh 41,000
34 Công ty TNHH Quân An Kỳ Anh – Hà Nội 220,000
Advertisements

Responses

  1. Reblogged this on Đường đến Hà Tĩnh – Đi mô cũng nhớ về.


Trả lời

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Đăng xuất /  Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Đăng xuất /  Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Đăng xuất /  Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Đăng xuất /  Thay đổi )

Connecting to %s

Chuyên mục

%d bloggers like this: